ẩn tình
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình cảm, cảm xúc thầm kín được giấu kín bên trong, không biểu lộ ra ngoài: "Ẩn tình" chỉ những tâm tư, tình cảm sâu kín, riêng tư mà một người cất giữ trong lòng, không hoặc chưa muốn cho người khác biết.
- Lý do, nguyên nhân thực sự nhưng chưa được tiết lộ đằng sau một sự việc, hành động nào đó: Từ này cũng có thể ám chỉ động cơ, ý đồ thật sự ẩn đằng sau những biểu hiện bề ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy luôn giữ kín ẩn tình của mình, không bao giờ tâm sự với ai. (Anh ấy luôn giữ kín tình cảm thầm kín của mình, không bao giờ tâm sự với ai.)
- Câu chuyện tưởng như đơn giản nhưng lại chứa đựng nhiều ẩn tình phức tạp. (Câu chuyện tưởng như đơn giản nhưng lại chứa đựng nhiều lý do thầm kín phức tạp.)
- Nhà văn khéo léo đan xen những ẩn tình của nhân vật vào trong từng chi tiết nhỏ. (Nhà văn khéo léo đan xen những tình cảm thầm kín của nhân vật vào trong từng chi tiết nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thấu hiểu/Thấu tỏ ẩn tình": Hiểu rõ được những tình cảm, động cơ sâu xa, thầm kín của ai đó.
- Chỉ có người bạn tri kỷ mới có thể thấu tỏ ẩn tình của anh. (Chỉ có người bạn tri kỷ mới có thể hiểu rõ những tình cảm thầm kín của anh.)
"Giấu/Che giấu ẩn tình": Cố ý không để lộ những suy nghĩ, tình cảm thật của mình.
- Cô ấy luôn cười nói vui vẻ để che giấu ẩn tình đau khổ trong lòng. (Cô ấy luôn cười nói vui vẻ để che giấu nỗi đau thầm kín trong lòng.)
Biến thể và từ gần giống
Ẩn ý (danh từ): Ý nghĩa, mục đích được giấu kín bên trong lời nói, hành động.
- Lời nói của anh ta nghe bình thường nhưng thực ra chứa đầy ẩn ý. (Lời nói của anh ta nghe bình thường nhưng thực ra chứa đầy ý nghĩa được giấu kín.)
Tâm tư (danh từ): Những ý nghĩ, tình cảm chất chứa trong lòng (có thể chưa bộc lộ).
- Anh ấy trầm lặng, ít nói, khó ai đoán được tâm tư của anh. (Anh ấy trầm lặng, ít nói, khó ai đoán được những suy nghĩ trong lòng của anh.)
Từ đồng nghĩa
- Tình cảm thầm kín: Tình cảm được giữ kín trong lòng.
- Nỗi lòng: Những điều chất chứa, tâm tư trong lòng (thường mang sắc thái tình cảm).
Thành ngữ liên quan
- "Trong cái rủi có cái may" / "Sau cơn mưa trời lại sáng": Các thành ngữ này không trực tiếp chứa từ "ẩn tình" nhưng cùng diễn tả ý tưởng về những điều tốt đẹp, ý nghĩa ẩn giấu đằng sau những sự việc không may mắn bề ngoài, tương đồng với khía cạnh "nguyên nhân/ý nghĩa ẩn giấu" của "ẩn tình".
- Đừng vội thất vọng, biết đâu trong cái rủi có cái may. (Đừng vội thất vọng, biết đâu trong sự không may lại ẩn chứa điều may mắn.)